• 悪化
  • 依存
  • 意向
  • 意識
  • 意図
  • 意欲
  • 移行
  • 維持
  • 衣装
  • 違反
  • 育成
  • 一時
  • 一体
  • 印象
  • 引用
  • 運営
  • 運行
  • 運用
  • 影響
  • 栄養
  • 遠慮
  • 横顔
  • 家計
  • 家出
  • 課題
  • 過程
  • 過労
  • 解決
  • 解雇
  • 解除
  • 解消
  • 解説
  • 回収
  • 回復
  • 改善
  • 拡大
  • 獲得
  • 確率
  • 確立
  • 覚悟
  • 学習
  • 学歴
  • 楽器
  • 感謝
  • 感心
  • 環境
  • 管理
  • 簡易
  • 企画
  • 企業
  • 危機
  • 基準
  • 希望
  • 期末
  • 機関
  • 機能
  • 規格
  • 規制
  • 規則
  • 記簿

悪化
あっか - 「ÁC HÓA」
◆ Sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi biến đổi trạng thái xấu đi. Từ đồng nghĩa: 拗れる(こじれる)
dùng trong các hoàn cảnh: Kinh doanh, tài chính, Sức khỏe, Môi trường, Tình hình xã hội, kinh tế

例文:

Tình hình chiến sự trở nên xấu.

Và càng chỉ biết cúi đầu bi quan thì tình hình vốn đã không tốt lại càng trở nên tồi tệ hơn.

Đó là vì ở Nhật, tình hình kinh doanh của báo Mainichi và báo Sankei đã xấu đi, hơn nữa báo Asahi – tờ báo lớn thứ hai thế giới – còn công bố khoản lỗ khổng lồ trong báo cáo tài chính giữa kỳ.

英語定義:aggravation; worsening; deterioration
日本語定義:しだいに悪くなること。「国情が悪化する」⇔好転。
類語
退歩(たいほ) 退化(たいか)
テスト問題:
N1 やってみよう 失業率が再び悪化し、本格的な景気の回復には程遠いことが(  )になった。
a. 端的 b. 歴然 c. 本決まり d. 浮き彫り
N2 やってみよう (  )があったことは否めません。
a. 下心 b. 悪化 c. 動作 d. 活動
N2 やってみよう (  )があったことは否めません。
a. 下心 b. 悪化 c. 動作 d. 活動
N2 やってみよう 15歳になれば、(    )の判断はできるはずだ。
a. 悪化 b. 変化 c. 善悪 d. 無駄
N1 やってみよう 不景気で雇用状況が悪化し、貧富の(  )は広がる一方だ。
a. 破格 b. 格段 c. 格別 d. 格差