• 薄まる
  • 発する
  • 抜かす
  • 伴う
  • 反る
  • 秘める
  • 被る
  • 費やす
  • 備わる
  • 漂う
  • 病む
  • 富む
  • 浮かれる
  • 腐る
  • 追う
  • 侮る
  • 舞う
  • 覆す
  • 覆る
  • 沸く
  • 噴く
  • 憤る
  • 紛らす
  • 紛らわす
  • 紛れる
  • 偏る
  • 募る
  • 慕う
  • 報いる
  • 報じる
  • 報ずる
  • 捧げる
  • 縫う
  • 妨げる
  • 暴く
  • 暴れる
  • 膨れる
  • 頬張る
  • 磨く
  • 明かす
  • 滅びる
  • 滅ぶ
  • 滅ぼす
  • 免れる
  • 面喰う
  • 面する
  • 儲かる
  • 目論む
  • 癒す
  • 有する
  • 揺する
  • 揺らぐ
  • 揺るがす
  • 要する
  • 来る
  • 来す
  • 絡める
  • 乱す
  • 乱れる
  • 裏付ける

薄まる
うすまる - 「BẠC」
◆ Nhạt đi; thưa bớt; phai nhòa; nhạt nhòa
(nghĩa bóng) mức độ, ảnh hưởng, cảm xúc, ký ức, ấn tượng... giảm dần.

例文:

Dù có thể dùng những lời lẽ mạnh mẽ hay những lý tưởng cao đẹp để khiến người ta tạm thời hăng hái, nhiệt huyết, nhưng theo thời gian, ấn tượng ban đầu ấy sẽ dần dần phai nhạt đi.

Người ta báo cáo rằng do mưa lớn làm lượng nước sông tăng lên nên nồng độ chất độc hại đã bị pha loãng.

Theo thời gian, sự quan tâm của dư luận đối với vụ việc đó dần giảm đi.

英語定義:thin
日本語定義:薄い状態になる。濃度が落ちる。「香りが―・る」「容疑が―・る」
類語
薄らぐ(うすらぐ) 薄れる(うすれる)