Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1
2 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
3 2634 Kanji N1 問題1漢字読み - 第14回練習問題
4 12057 Cách dùng từ N1 合格模試テスト3 - Cách dùng từ N1
5 12078 Kanji N1 合格模試テスト1 - Kanji N1
6 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
7 12001 Cách dùng từ N1 2024年12月 - Cách dùng từ N1
8 12054 Kanji N1 合格模試テスト3 - Kanji N1
9 12114 Cách dùng từ N1 完全SuccessN1テスト1 - Cách dùng từ N1
10 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
2 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
3 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
4 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
5 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
6 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
7 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
2 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
3 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
4 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)
5 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
6 9875 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 9876 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 11804 Dokkai ngắn N1 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number