Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11816 | Nghĩa của từ N1 | 2023年12月 - Nghĩa của từ N1 |
| 2 | 11858 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 3 | 2633 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第13回練習問題 |
| 4 | 2627 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第7回練習問題 |
| 5 | 2622 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第2回練習問題 |
| 6 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 7 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
| 8 | 11998 | Kanji N1 | 2024年12月 - Kanji N1 |
| 9 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 10 | 2636 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第16回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 2 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 3 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 4 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 5 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 6 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 7 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 8 | 12062 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 2292 | Dokkai ngắn N1 | 2014年07月 - 短文内容理解(4) |
| 10 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|