Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11858 Từ đồng nghĩa N1 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1
2 11856 Kanji N1 2024年07月 - Kanji N1
3 2637 Kanji N1 問題1漢字読み - 第17回練習問題
4 2629 Kanji N1 問題1漢字読み - 第9回練習問題
5 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
6 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
7 2633 Kanji N1 問題1漢字読み - 第13回練習問題
8 11859 Cách dùng từ N1 2024年07月 - Cách dùng từ N1
9 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
10 12209 Nghĩa của từ N1 2025年12月 - Nghĩa của từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
2 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
3 12062 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 12215 Dokkai ngắn N1 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
6 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 2354 Dokkai ngắn N1 2016年07月 - 短文内容理解(2)
9 12006 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number