Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11998 | Kanji N1 | 2024年12月 - Kanji N1 |
| 2 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
| 3 | 2637 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第17回練習問題 |
| 4 | 2631 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第11回練習問題 |
| 5 | 2639 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第19回練習問題 |
| 6 | 11859 | Cách dùng từ N1 | 2024年07月 - Cách dùng từ N1 |
| 7 | 2632 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第12回練習問題 |
| 8 | 11858 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 9 | 745 | Kanji N1 | 第9日 - 漢字読み |
| 10 | 378 | Kanji N1 | 直前対策N1 第5回 模擬テスト - 漢字読み |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12215 | Dokkai ngắn N1 | 2025年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 2 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 3 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 4 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 5 | 9856 | Dokkai ngắn N1 | 2010年07月 - 短文内容理解(3 |
| 6 | 2292 | Dokkai ngắn N1 | 2014年07月 - 短文内容理解(4) |
| 7 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 8 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 10 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|