Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2622 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第2回練習問題 |
| 2 | 353 | Cách dùng từ N1 | 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 用法 |
| 3 | 11818 | Cách dùng từ N1 | 2023年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 4 | 12113 | Từ đồng nghĩa N1 | 完全SuccessN1テスト1 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 5 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 6 | 2633 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第13回練習問題 |
| 7 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 8 | 2626 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第6回練習問題 |
| 9 | 352 | Từ đồng nghĩa N1 | 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義 |
| 10 | 2640 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第20回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 3 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 4 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 5 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 6 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 7 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 2 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 3 | 9875 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 4 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 5 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 6 | 11822 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 8 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 9 | 11785 | Dokkai ngắn N1 | 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 10 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|