Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 1582 | Cách dùng từ N1 | 問題4用法 - 第85回練習問題 |
| 2 | 11856 | Kanji N1 | 2024年07月 - Kanji N1 |
| 3 | 2623 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第3回練習問題 |
| 4 | 2634 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第14回練習問題 |
| 5 | 2624 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第4回練習問題 |
| 6 | 12211 | Cách dùng từ N1 | 2025年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 7 | 2630 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第10回練習問題 |
| 8 | 11816 | Nghĩa của từ N1 | 2023年12月 - Nghĩa của từ N1 |
| 9 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 10 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 1249 | Dokkai ngắn N1 | ドリル&1ドリル聴解・読解N1 読解ー内容理解・短文内容理解 第1回 - 7番 |
| 2 | 2225 | Dokkai ngắn N1 | 2012年07月 - 短文内容理解(1) |
| 3 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 4 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 5 | 12062 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト3 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 6 | 9856 | Dokkai ngắn N1 | 2010年07月 - 短文内容理解(3 |
| 7 | 2321 | Dokkai ngắn N1 | 2015年07月 - 短文内容理解(1) |
| 8 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 10 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|