- 貴重
- 客観的
- 急激
- 窮屈
- 強引
- 強気
- 強硬
- 強情
- 強大
- 強烈
- 極端
- 勤勉
- 具体的
- 軽快
- 軽薄
- 軽率
- 健やか
- 堅実
- 懸命
- 謙虚
- 険悪
- 顕著
- 厳か
- 厳粛
- 厳正
- 厳密
- 巧み
- 巧妙
- 幸い
- 控えめ
- 肯定的
- 高尚
- 高慢
- 豪華
- 些細
- 細やか
- 散々
- 残酷
- 質素
- 弱気
- 弱腰
- 手近
- 手頃
- 手薄
- 従順
- 柔軟
- 重厚
- 消極的
- 真摯
- 神聖
- 親密
- 迅速
- 地道
- 粋
- 性急
- 静的
- 清らか
- 清純
- 精密
- 精力的
貴重
きちょう - 「QUÝ TRỌNG」
◆ Đắt đỏ◆ Sự quý trọng; sự quý giá; sự quý báu
quý giá, có giá trị, hiếm, đáng trân trọng
例文:
(1)社長から貴重なご意見をいただいた。
Tôi đã nhận được những ý kiến đóng góp vô cùng quý báu từ giám đốc.
(5)限られた資源を有効に活用しなければ、次世代に残すべき貴重な自然環境が失われてしまうおそれがある。
Nếu không sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên hữu hạn, môi trường tự nhiên quý giá cần được để lại cho thế hệ sau có nguy cơ bị mất đi.
(6)国際会議では各国の専門家から貴重な意見が数多く寄せられ、それらは今後の政策立案に大きく反映される見込みだ。
Tại hội nghị quốc tế, rất nhiều ý kiến quý báu từ các chuyên gia của nhiều quốc gia đã được đưa ra và dự kiến sẽ được phản ánh mạnh mẽ vào việc hoạch định chính sách trong thời gian tới.
Tôi đã nhận được những ý kiến đóng góp vô cùng quý báu từ giám đốc.
(5)限られた資源を有効に活用しなければ、次世代に残すべき貴重な自然環境が失われてしまうおそれがある。
Nếu không sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên hữu hạn, môi trường tự nhiên quý giá cần được để lại cho thế hệ sau có nguy cơ bị mất đi.
(6)国際会議では各国の専門家から貴重な意見が数多く寄せられ、それらは今後の政策立案に大きく反映される見込みだ。
Tại hội nghị quốc tế, rất nhiều ý kiến quý báu từ các chuyên gia của nhiều quốc gia đã được đưa ra và dự kiến sẽ được phản ánh mạnh mẽ vào việc hoạch định chính sách trong thời gian tới.
英語定義:precious、preciously
日本語定義:[名](スル)とうとびおもんじること。非常に大切にすること。
「主人の尤 (もっと) も―する命が」〈漱石・吾輩は猫である〉
[形動][文][ナリ]非常に大切なさま。得がたいものであるさま。「貴重な時間を割く」「貴重な体験」
類語
得難い(えがたい)