- 唯一
- 下辺
- 被る
- 網羅
- 由緒
- 仕業
- 狭める
- 煩わしい
唯一
ゆいいつ - DUY NHẤT
◆ Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
例文:
(4)日本の国会は国の唯一立法機関であり、衆議院と参議院、この両院に構成されている。
Quốc hội Nhật Bản là cơ quan lập pháp duy nhất của đất nước, được cấu thành bởi Hạ viện và Thượng viện, hai viện này.
(3)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない。
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
(7)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
Quốc hội Nhật Bản là cơ quan lập pháp duy nhất của đất nước, được cấu thành bởi Hạ viện và Thượng viện, hai viện này.
(3)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない。
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
(7)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
英語定義:uniqueness、singularity
日本語定義:ただ一つであること。それ以外にはないこと。ゆいいち。ゆいつ。「世界で―の逸品」「―の趣味」
類語
単数(たんすう) 単一(たんいつ)