- 唯一
- 下辺
- 被る
- 網羅
- 由緒
- 仕業
- 狭める
- 煩わしい
唯一
ゆいいつ - DUY NHẤT
◆ Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
英語定義:uniqueness、singularity
日本語定義:ただ一つであること。それ以外にはないこと。ゆいいち。ゆいつ。「世界で―の逸品」「―の趣味」
類語
単数(たんすう) 単一(たんいつ)
例文:
(5)週末はいつも娯楽番組を見るのが唯一の楽しみだ。
Niềm vui duy nhất của tôi vào những ngày cuối tuần là luôn xem các chương trình giải trí.
(7)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
(1)ここは国内で唯一の切手博物館だ。
Niềm vui duy nhất của tôi vào những ngày cuối tuần là luôn xem các chương trình giải trí.
(7)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
(1)ここは国内で唯一の切手博物館だ。