- 唯一
- 下辺
- 被る
- 網羅
- 由緒
- 仕業
- 狭める
- 煩わしい
唯一
ゆいいつ - DUY NHẤT
◆ Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
英語定義:uniqueness、singularity
日本語定義:ただ一つであること。それ以外にはないこと。ゆいいち。ゆいつ。「世界で―の逸品」「―の趣味」
類語
単数(たんすう) 単一(たんいつ)
例文:
(2)個人主義の浸透した都市社会では、社会で生きていくための倫理的な指針としては、この原則だけが唯一リアリティーのあるものとして感じられるようになっている。
(4)日本の国会は国の唯一立法機関であり、衆議院と参議院、この両院に構成されている。
Quốc hội Nhật Bản là cơ quan lập pháp duy nhất của đất nước, được cấu thành bởi Hạ viện và Thượng viện, hai viện này.
(6)この島の唯一の交通手段はバスである。
Phương tiện di chuyển duy nhất trên đảo này là bằng xe buýt.
(4)日本の国会は国の唯一立法機関であり、衆議院と参議院、この両院に構成されている。
Quốc hội Nhật Bản là cơ quan lập pháp duy nhất của đất nước, được cấu thành bởi Hạ viện và Thượng viện, hai viện này.
(6)この島の唯一の交通手段はバスである。
Phương tiện di chuyển duy nhất trên đảo này là bằng xe buýt.