• 唯一
  • 下辺
  • 被る
  • 網羅
  • 由緒
  • 仕業
  • 狭める
  • 煩わしい

唯一
ゆいいつ - DUY NHẤT
◆ Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)

例文:

Trong xã hội đô thị nơi chủ nghĩa cá nhân đã ăn sâu rộng rãi, với tư cách là một kim chỉ nam đạo đức để tồn tại trong xã hội, người ta ngày càng cảm thấy chỉ riêng nguyên tắc này mới là điều duy nhất mang tính thực tế và có sức thuyết phục.

Đây là bảo tàng tem duy nhất trong cả nước.

Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.

英語定義:uniqueness、singularity
日本語定義:ただ一つであること。それ以外にはないこと。ゆいいち。ゆいつ。「世界で―の逸品」「―の趣味」
類語
単数(たんすう) 単一(たんいつ)
テスト問題:
N3 やってみよう 山田さんは、私の(  )の友だちだ。
a. 唯一 b. 単一 c. 同一 d. 万一
N2 やってみよう さっきのこと、そんなに知りたいわけじゃないの。単に聞いてみただけ。
a. 一度 b. 唯一 c. 簡単に d. ただ
N1 やってみよう この島の唯一の交通手段はバスである。
a. ゆいいつ b. ただひと c. ゆいいち d. ただいち
N2 やってみよう 唯一
a. ぼくの仕事はとても<u>唯一</u>で、もう飽きた。
b. 韓国と北朝鮮は<u>唯一</u>の民族の国である。
c. 先の話は<u>唯一</u>に私個人の意見に過ぎない。
d. 本を書くのはぼくの<u>唯一</u>の仕事ではない。
N2 やってみよう 唯一
a. ぼくの仕事はとても<u>唯一</u>で、もう飽きた。
b. 韓国と北朝鮮は<u>唯一</u>の民族の国である。
c. 先の話は<u>唯一</u>に私個人の意見に過ぎない。
d. 本を書くのはぼくの<u>唯一</u>の仕事ではない。