- 唯一
- 下辺
- 被る
- 網羅
- 由緒
- 仕業
- 狭める
- 煩わしい
唯一
ゆいいつ - DUY NHẤT
◆ Duy nhất; chỉ có một; độc nhất (cách nói khác của ゆいいつ)
例文:
(2)個人主義の浸透した都市社会では、社会で生きていくための倫理的な指針としては、この原則だけが唯一リアリティーのあるものとして感じられるようになっている。
Trong xã hội đô thị nơi chủ nghĩa cá nhân đã ăn sâu rộng rãi, với tư cách là một kim chỉ nam đạo đức để tồn tại trong xã hội, người ta ngày càng cảm thấy chỉ riêng nguyên tắc này mới là điều duy nhất mang tính thực tế và có sức thuyết phục.
(1)ここは国内で唯一の切手博物館だ。
Đây là bảo tàng tem duy nhất trong cả nước.
(3)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない。
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
Trong xã hội đô thị nơi chủ nghĩa cá nhân đã ăn sâu rộng rãi, với tư cách là một kim chỉ nam đạo đức để tồn tại trong xã hội, người ta ngày càng cảm thấy chỉ riêng nguyên tắc này mới là điều duy nhất mang tính thực tế và có sức thuyết phục.
(1)ここは国内で唯一の切手博物館だ。
Đây là bảo tàng tem duy nhất trong cả nước.
(3)本を書くのはぼくの唯一の仕事ではない。
Viết sách không phải là công việc duy nhất của tôi.
英語定義:uniqueness、singularity
日本語定義:ただ一つであること。それ以外にはないこと。ゆいいち。ゆいつ。「世界で―の逸品」「―の趣味」
類語
単数(たんすう) 単一(たんいつ)