名詞 Danh từ 2.5

1。義務

我々は法律に従う義務がある。
Chúng ta có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.

2。中間

ゴールの中間地点に到達する。
Đến điểm giữa đích.

3。逆

父は会社とは逆に向かって歩いている。
Bố đi về hướng ngược với công ty.

4。よそ

試験中はよそ見をしてはいけない。
Trong giờ thi không được nhìn quanh.

5。きっかけ

彼女との話のきっかけを探す。
Tìm cơ hội nói chuyện với cô ấy.

6。普段

彼は普段から気にかけてくれる。
Anh ấy thường xuyên quan tâm.

7。日常

変わらない日常生活を送る。
Sống cuộc sống hàng ngày không thay đổi.

8。一般

一般の方はここから入場してください。
Người thường xin vào từ đây.

9。一般

お年寄りに席を譲るのは一般的な考えだ。
Nhường ghế cho người già là suy nghĩ phổ biến.

10。半ば

来月の半ばに友達の結婚式がある。
Giữa tháng sau có đám cưới bạn.

11。ことわざ

昔の人は頭がいいなぁとことわざの意味を知って感じる。
Biết nghĩa tục ngữ cảm thấy người xưa thông minh thật.

12。余暇

余暇を使って、運動を楽しむ。
Dùng thời gian rảnh tận hưởng vận động.

13。行事

学校行事に参加する。
Tham gia sự kiện trường.

14。候補

彼を次の役員候補にいれる。
Đưa anh ấy vào ứng viên cán bộ tiếp theo.

15。全体

この学校の生徒は、全体で1000人くらいだ。
Học sinh trường này tổng khoảng 1000 người.

16。部分

作品のこの部分を作り直す。
Làm lại phần này của tác phẩm.

17。統一

国を統一する。
Thống nhất đất nước.

18。期限

チケットの有効期限が切れたので更新する。
Vì vé đã hết hạn sử dụng nên tôi sẽ gia hạn/cập nhật lại.

19。通過

最終選考を通過した。
Vượt qua vòng tuyển chọn cuối.

20。方向

通った道の方向を忘れる。
Quên hướng đường đã đi.

21。遭難

山奥に遭難した。
Gặp nạn sâu trong núi.

22。災害

災害時に役立つ知識を調べる。
Tra cứu kiến thức hữu ích lúc thiên tai.

23。天候

悪天候の中外で仕事をする。
Làm việc ngoài trời trong thời tiết xấu.

24。保険

保険会社に就職する。
Xin vào làm việc tại một công ty bảo hiểm.

25。雰囲気

久しぶりに会った友達の雰囲気が変わっていた。

26。雰囲気

このカフェの雰囲気がいい。

27。勝負

どちらが足が速いか友達と勝負する。

28。映像

人気のマンガがついに映像化された。

29。背景

この写真の背景はきれいだ。

30。背景

今回のインフレの背景は何だと思いますか。

31。間隔

隣の人と1メートル間隔をあける。

32。登場

アイドルがステージに登場した。