名詞 Danh từ 2.9

1。気分

今日は気分がいい。
Hôm nay tâm trạng tốt.

2。姿勢

彼の仕事に対する姿勢はすばらしい。
Thái độ làm việc của anh ấy tuyệt vời.

3。苦情

お客様から苦情の電話がきた。
Có điện thoại khiếu nại từ khách.

4。皮肉

さとう課長はよく皮肉を言う。
Trưởng phòng Sato hay nói mỉa.

5。行儀

人の話を聞く時は行儀よく座る。
Khi nghe người khác nói hãy ngồi ngay ngắn.

6。行儀

あの子は行儀のいい子だ。
Đứa trẻ đó là đứa trẻ ngoan ngoãn.

7。見かけ

見かけで人を判断してはいけない。
Không được phán đoán người từ vẻ ngoài.

8。ふり

トラに会ったときは、死んだふりをする。
Khi gặp hổ hãy giả chết.

9。意義

毎日練習することに意義がある。
Việc luyện tập hàng ngày có ý nghĩa.

10。主義

彼は完璧主義だ。
Anh ấy là người chủ nghĩa hoàn hảo.

11。典型

残業代が出ない会社は、典型的なブラック企業だ。
Công ty không trả tiền tăng ca là doanh nghiệp đen điển hình.

12。方言

方言を話されると分からない。
Nghe nói phương ngữ thì không hiểu.

13。気配

何かが近づいてくる気配がする。
Tôi có cảm giác như có thứ gì đó đang tiến lại gần.

14。生きがい

私の生きがいは食べることだ。
Lẽ sống của tôi là ăn.

15。口実

好きな子に会う口実をつくる。
Tạo cớ để gặp người thích.

16。動機

犯行に及んだ動機は何ですか。
Động cơ thực hiện hành vi phạm tội là gì?

17。限度

クレジットカードの利用限度額を超えた。
Vượt hạn mức sử dụng thẻ tín dụng.

18。限界

これ以上は待てない。限界だ。
Tôi không thể chờ thêm được nữa. Đã đến giới hạn chịu đựng rồi.

19。検討

問題点を検討する。
Xem xét điểm vấn đề.

20。基礎

勉強の基礎から復習する。
Ôn lại từ nền tảng học tập.

21。基準

合格の基準を示してください。
Xin chỉ ra tiêu chuẩn đậu.

22。標準

外国の人には標準語で話す。
Nói tiếng chuẩn với người nước ngoài.

23。選択

この中から選択してください。
Hãy chọn từ trong này.

24。考慮

友達の事情を考慮して旅行の計画を立てる。
Xem xét hoàn cảnh bạn rồi lập kế hoạch du lịch.

25。訂正

文章の間違いを訂正する。
Sửa lỗi văn bản.

26。修正

資料内容を修正する。
Sửa nội dung tài liệu.

27。対策

セキュリティー対策を強化する。
Tăng cường biện pháp an ninh.

28。処置

傷口を応急処置する。
Sơ cứu vết thương.

29。処分

大きい家具の処分に困っている。
Tôi đang gặp khó khăn trong việc xử lý/thanh lý những món đồ nội thất lớn.

30。処理

仕事を処理する。
Xử lý công việc.

31。普及

世界中にスマートフォンが普及している。
Điện thoại thông minh đã phổ biến trên toàn thế giới.