安全
あんぜん - 「AN TOÀN」 --- ◆ An toàn Antoàn
英語定義:safe、protected、safe、unafraid、secure、untroubled、secure、secure、secure、good
日本語定義:危険がなく安心なこと。傷病などの生命にかかわる心配、物の盗難・破損などの心配のないこと。また、そのさま。「家内の安全を祈る」「安全な隠れ家」「荷物の安全な輸送」⇔危険。
類語
穏やか(おだやか) 平穏(へいおん) 平安(へいあん) 無事(ぶじ)
例文:
()家賃が安くて、安全なところに住みたい
Muốn sống ở nơi tiền thuê rẻ và an toàn.
()津波が予想されるので、 安全な場所に逃げてください。
Vì dự đoán sóng thần nên hãy chạy đến nơi an toàn.
()やはり安全と周囲に対するマナーは現代社会の子供たちにとって、もっとも必要だろう。
An toàn và phép tắc với xung quanh vẫn là điều cần thiết nhất với trẻ em xã hội hiện đại.
()国は全ての人の安全のために規則を定め、国民はそれに従わなければならない。
Nhà nước đặt quy tắc vì an toàn mọi người, dân phải tuân theo.
Muốn sống ở nơi tiền thuê rẻ và an toàn.
()津波が予想されるので、 安全な場所に逃げてください。
Vì dự đoán sóng thần nên hãy chạy đến nơi an toàn.
()やはり安全と周囲に対するマナーは現代社会の子供たちにとって、もっとも必要だろう。
An toàn và phép tắc với xung quanh vẫn là điều cần thiết nhất với trẻ em xã hội hiện đại.
()国は全ての人の安全のために規則を定め、国民はそれに従わなければならない。
Nhà nước đặt quy tắc vì an toàn mọi người, dân phải tuân theo.
テスト問題: