悪気
わるぎ - ÁC KHÍ --- Ác ý; xấu bụng; tâm địa xấu
英語定義:Harm
日本語定義:相手に害を与えようとする気持ち。悪意。「悪気があって言ったのではない」
例文:
(1)コミュニケーションが得意じゃない、今の若者によく見られるタイプなんだろうと思い、たかが「か] と「ね」の違いに目くじらを立てることはないかと、もともと悪気があってのことでないのはわかっていたので、それですっきり納得。
Tôi nghĩ chắc cậu ấy chỉ là kiểu người khá phổ biến ở giới trẻ ngày nay, không giỏi giao tiếp mà thôi. Rồi tôi tự nhủ rằng cũng chẳng đáng gì để phải soi mói hay khó chịu chỉ vì sự khác biệt giữa cách dùng “か” và “ね”. Vốn dĩ tôi cũng biết ngay từ đầu rằng cậu ấy không hề có ác ý, nên nghĩ vậy xong thì tôi cảm thấy hoàn toàn thông suốt và chấp nhận được.
Tôi nghĩ chắc cậu ấy chỉ là kiểu người khá phổ biến ở giới trẻ ngày nay, không giỏi giao tiếp mà thôi. Rồi tôi tự nhủ rằng cũng chẳng đáng gì để phải soi mói hay khó chịu chỉ vì sự khác biệt giữa cách dùng “か” và “ね”. Vốn dĩ tôi cũng biết ngay từ đầu rằng cậu ấy không hề có ác ý, nên nghĩ vậy xong thì tôi cảm thấy hoàn toàn thông suốt và chấp nhận được.
テスト問題: