占う
うらなう - 「CHIÊM」 --- ◆ Chiêm nghiệm◆ Dự đoán; tiên đoán; bói; bói toán◆ Xem bói .
英語定義:to tell someones fortune; to forecast; to predict; to divine
日本語定義:現れた兆しや形象などによって人の運勢、将来の成り行き、物事の吉凶などを判断する。また、単に先行きを判断する意にも用いる。「易者に―・ってもらう」「今年のペナントレースを―・う」
例文:
()タロットで恋愛運を占う。
Xem bói vận tình yêu bằng tarot.
()占いで( )判断を受けたら、将来大金持ちになると言われた。
Xem bói nhận phán đoán ( ), được bảo tương lai sẽ thành đại gia.
Xem bói vận tình yêu bằng tarot.
()占いで( )判断を受けたら、将来大金持ちになると言われた。
Xem bói nhận phán đoán ( ), được bảo tương lai sẽ thành đại gia.
テスト問題: