倉庫
そうこ - 「THƯƠNG KHỐ」 --- ◆ Kho hàng◆ Kho tư nhân◆ Kho; nhà kho◆ Thương◆ Thương khố◆ Vựa .
英語定義:storeroom; store room; store; stockroom; warehouse
日本語定義:1 貨物・物品などの貯蔵・保管をするための建物。くら。
2 法律で、倉庫営業者が他人の物品を保管するために設けた建物その他の設備。
例文:
()女性のお尻がまるいのは体力を消耗する妊娠、出産にそなえてのエネルギー源として脂肪を貯めておく倉庫の役割りをはたしているのだという説もある。
Có thuyết nói mông phụ nữ tròn là đóng vai trò kho chứa tích mỡ làm nguồn năng lượng dự phòng mang thai, sinh nở tiêu hao thể lực.
()食料品を倉庫にしまう。
Có thuyết nói mông phụ nữ tròn là đóng vai trò kho chứa tích mỡ làm nguồn năng lượng dự phòng mang thai, sinh nở tiêu hao thể lực.
()食料品を倉庫にしまう。