味覚
みかく - VỊ GIÁC --- ◆ Thuộc về vị giác◆ Vị giác
英語定義:sensation of taste; gustatory sense; gustatory sensation; gustatory sensibility; sense of taste; taste; gustation; degustation
日本語定義:味を感じる感覚。唾液 (だえき) に溶けた化学物質が主に舌を刺激することによって起こり、甘さ・酸っぱさ・塩辛さ・苦さを感じ取る。「―をそそる」「―の秋」
例文:
(1)人生によって培われるもので、お金ももちろんそれなりにかかっているかもしれないが、億万長者である必要もない。この「舌」つまり味覚は、万人に共通する基準もなく、絶対的なものでもない。
"Cái lưỡi" ấy, hay nói cách khác là vị giác, không có một tiêu chuẩn chung áp dụng cho tất cả mọi người, và cũng không phải là thứ mang tính tuyệt đối.
(2)大人になっても、味覚は変わり続ける。
Dù đã trưởng thành, khẩu vị của con người vẫn tiếp tục thay đổi.
(3)子どもの頃は苦手だったピーマンも、大人になるにつれて味覚が変わり、今では好んで食べるようになった。
Hồi nhỏ tôi không thích ớt chuông, nhưng khi lớn lên khẩu vị thay đổi nên giờ lại ăn rất ngon miệng.
(4)風邪をひいてから味覚が鈍くなり、何を食べても以前ほどおいしいと感じられなくなった。
Sau khi bị cảm, vị giác của tôi trở nên kém đi nên ăn gì cũng không còn thấy ngon như trước.
(5)幼少期から各国の料理に親しんできた彼は味覚が非常に繊細で、わずかな調味料の違いでさえ瞬時に見抜くことができる。
Từ nhỏ đã quen với ẩm thực của nhiều quốc gia khác nhau nên vị giác của anh ấy cực kỳ tinh tế, đến mức chỉ cần khác nhau một chút gia vị cũng nhận ra ngay lập tức.
(6)近年は濃い味付けの食品が増えたことで、若者の味覚が画一化しつつあるのではないかという懸念の声も少なくない。
Những năm gần đây, do các thực phẩm có hương vị đậm ngày càng nhiều, không ít người lo ngại rằng vị giác của giới trẻ đang dần trở nên đồng nhất.
"Cái lưỡi" ấy, hay nói cách khác là vị giác, không có một tiêu chuẩn chung áp dụng cho tất cả mọi người, và cũng không phải là thứ mang tính tuyệt đối.
(2)大人になっても、味覚は変わり続ける。
Dù đã trưởng thành, khẩu vị của con người vẫn tiếp tục thay đổi.
(3)子どもの頃は苦手だったピーマンも、大人になるにつれて味覚が変わり、今では好んで食べるようになった。
Hồi nhỏ tôi không thích ớt chuông, nhưng khi lớn lên khẩu vị thay đổi nên giờ lại ăn rất ngon miệng.
(4)風邪をひいてから味覚が鈍くなり、何を食べても以前ほどおいしいと感じられなくなった。
Sau khi bị cảm, vị giác của tôi trở nên kém đi nên ăn gì cũng không còn thấy ngon như trước.
(5)幼少期から各国の料理に親しんできた彼は味覚が非常に繊細で、わずかな調味料の違いでさえ瞬時に見抜くことができる。
Từ nhỏ đã quen với ẩm thực của nhiều quốc gia khác nhau nên vị giác của anh ấy cực kỳ tinh tế, đến mức chỉ cần khác nhau một chút gia vị cũng nhận ra ngay lập tức.
(6)近年は濃い味付けの食品が増えたことで、若者の味覚が画一化しつつあるのではないかという懸念の声も少なくない。
Những năm gần đây, do các thực phẩm có hương vị đậm ngày càng nhiều, không ít người lo ngại rằng vị giác của giới trẻ đang dần trở nên đồng nhất.