往復
おうふく - 「VÃNG PHỤC」 --- ◆ Sự khứ hồi; việc cả đi cả về
英語定義:both ways; to‐and‐fro; reciprocating; round trip
日本語定義:1 行きと帰り。行って帰ること。ゆきかえり。「往復には三時間以上かかる」「駅まで自転車で往復する」「往復乗車券」
2 手紙などのやり取り。「書簡を往復する」
3 交際すること。ゆきき。「彼とは親しく往復している」
類語
行き帰り(ゆきかえり)
例文:
()ベトナムー日本往復チケットを買う
Mua vé khứ hồi Việt Nam - Nhật.
()往復で買うと飛行機代が パ6ーセント安くなる。
Mua vé khứ hồi thì tiền máy bay rẻ hơn 6%.
()家と会社の間を往復するだけの毎日だ。
Mỗi ngày chỉ đi đi về về giữa nhà và công ty.
()しかしアルバイトをせずに大学と家との往復を繰り返す生活ならば、私の答えは否である。
Nhưng nếu cuộc sống chỉ đi đi về về giữa đại học và nhà mà không làm thêm thì câu trả lời của tôi là không.
Mua vé khứ hồi Việt Nam - Nhật.
()往復で買うと飛行機代が パ6ーセント安くなる。
Mua vé khứ hồi thì tiền máy bay rẻ hơn 6%.
()家と会社の間を往復するだけの毎日だ。
Mỗi ngày chỉ đi đi về về giữa nhà và công ty.
()しかしアルバイトをせずに大学と家との往復を繰り返す生活ならば、私の答えは否である。
Nhưng nếu cuộc sống chỉ đi đi về về giữa đại học và nhà mà không làm thêm thì câu trả lời của tôi là không.