応戦
おうせん - ỨNG CHIẾN --- ◆ Ứng chiến nghênh chiến, tiếp chiêu
英語定義:fight back
日本語定義:敵の攻撃に対して戦うこと。「敵襲にすぐさま―する」
類語
交戦(こうせん) 対戦(たいせん) 決戦(けっせん) 抗戦(こうせん) 大戦(たいせん) 一戦(いっせん) 夜戦(やせん) 白兵戦(はくへいせん) 前哨戦(ぜんしょうせん) 実戦(じっせん)
例文:
()などと攻撃を始めると、夫のほうも、「何だと!誰のおかげでメシが食えてると思ってるんだ!」と応戦します。
Khi bắt đầu tấn công kiểu đó, phía chồng cũng phản công “Cái gì! Nhờ ai mà ăn được cơm!”.
Khi bắt đầu tấn công kiểu đó, phía chồng cũng phản công “Cái gì! Nhờ ai mà ăn được cơm!”.
テスト問題: