好感
こうかん - HẢO CẢM --- ◆ Ấn tượng tốt; cảm giác dễ chịu◆ Thiện cảm .
英語定義:goodwill; positive feeling
日本語定義:よい感じ。好ましい印象。「―がもてる青年」「人に―を与える」
例文:
()これなら精神の緊張がほぐれるから、あがってしどろもどろ(注6)ながらも、人から好感をもたれる自分が想像できる。
Như thế thì căng thẳng tinh thần được thư giãn nên dù run rẩy lắp bắp cũng tưởng tượng được bản thân được người khác có thiện cảm.
Như thế thì căng thẳng tinh thần được thư giãn nên dù run rẩy lắp bắp cũng tưởng tượng được bản thân được người khác có thiện cảm.