規則
きそく - QUY TẮC --- ◆ Khuôn phép◆ Kỷ luật◆ Lề luật◆ Luật lệ◆ Qui củ◆ Qui luật◆ Qui tắc◆ Quy tắc; nội quy
英語定義:a rule; a regulation (▼2語ともほぼ同じ意味だが,ruleが個人の行為や団体の規律に関して用いられるのに対し,regulationは組織や制度の規定や法令にも用いられる)
日本語定義:1 行為や事務手続きなどが、それに基づいて行われるように定めた事柄。決まり。「規則を守る」「規則ずくめ」「就業規則」
2 物事の秩序。「規則正しい」
㋐最高裁判所、国会の両議院、会計検査院、人事院などが、憲法や法律に基づき、内部規律・事務処理などに関して制定する法。
㋑都道府県知事・市町村長が、その権限に属する事務に関して制定する細則。→条例
例文:
()規則正しい生活をしましょう
Hãy sống có quy luật.
()仕事が忙しくて不規則な生活が続いている。
Công việc bận nên cuộc sống không có quy luật kéo dài.
()階段を駆け足で降りながら規則を守らなかった私と、進行方向を守らなかったおじいさん。
Tôi chạy xuống cầu thang không tuân quy tắc và ông cụ không tuân hướng đi.
Hãy sống có quy luật.
()仕事が忙しくて不規則な生活が続いている。
Công việc bận nên cuộc sống không có quy luật kéo dài.
()階段を駆け足で降りながら規則を守らなかった私と、進行方向を守らなかったおじいさん。
Tôi chạy xuống cầu thang không tuân quy tắc và ông cụ không tuân hướng đi.
テスト問題: