暗算
あんざん - ÁM TOÁN --- ◆ Sự tính nhẩm◆ Tính nhẩm
英語定義:mental arithmetic; mental calculation
日本語定義:筆算したり計算器具を使ったりせずに、頭の中だけで計算すること。
例文:
()暗算の際に頭の中で描くイメージにより、筆算式暗算(能力式暗算)、珠算式暗算などに区別される。
Khi tính nhẩm, phân biệt theo hình ảnh vẽ trong đầu thành tính nhẩm kiểu viết (kiểu năng lực), tính nhẩm kiểu bàn tính…
Khi tính nhẩm, phân biệt theo hình ảnh vẽ trong đầu thành tính nhẩm kiểu viết (kiểu năng lực), tính nhẩm kiểu bàn tính…
テスト問題: