災難
さいなん - 「TAI NAN」 --- ◆ Khốn khổ◆ Nạn◆ Nguy khốn◆ Rủi ro; đen đủi◆ Tai◆ Tai nạn .
英語定義:misfortune; accident; disaster
日本語定義:思いがけず身にふりかかってくる不幸な出来事。災い。災厄。災禍。「災難に見舞われる」
類語
災害(さいがい) 難(なん) 災い(わざわい)
例文:
()「考えてみると、おまえたちがいなかったら、わたしは何回も災難にあっていただろうな」
“Nghĩ lại, nếu không có các cậu thì tôi đã gặp nạn nhiều lần rồi nhỉ.”
() 電車が遅れてちこくしてしまい、朝から災難だ。
Tàu trễ nên muộn, từ sáng đã gặp nạn.
()災難に見舞われる。
Gặp tai họa.
“Nghĩ lại, nếu không có các cậu thì tôi đã gặp nạn nhiều lần rồi nhỉ.”
() 電車が遅れてちこくしてしまい、朝から災難だ。
Tàu trễ nên muộn, từ sáng đã gặp nạn.
()災難に見舞われる。
Gặp tai họa.