遭難
そうなん - 「TAO NAN」 --- Bị tai nạn,bị nguy hiểm Bị tai nạn, bị nguy hiểm ◆ Thảm họa; đắm thuyền; tai nạn
英語定義:distress
日本語定義:災難に出あうこと。特に、登山や航海などで命を失うような危険にあうこと。「冬山で遭難する」
類語
受難(じゅなん)
例文:
()山小屋は遭難防止や登山道の整備など、登山者の安全にかかわる役割も担っているからだ。
Vì nhà nghỉ núi cũng đảm nhận vai trò liên quan an toàn người leo núi như phòng ngừa gặp nạn, bảo trì đường leo.
()山奥に遭難した。
Gặp nạn sâu trong núi.
Vì nhà nghỉ núi cũng đảm nhận vai trò liên quan an toàn người leo núi như phòng ngừa gặp nạn, bảo trì đường leo.
()山奥に遭難した。
Gặp nạn sâu trong núi.
テスト問題: