並列
へいれつ - --- Sự song song; sự sóng đôi xếp cùng cấp độ; trong kỹ thuật còn có nghĩa là kết nối song song.
英語定義:parallel; synchronizing; juxtaposition
日本語定義:1 二つ以上のものが並ぶこと。また、並べつらねること。
「百足 (むかで) の脚のように―した無数の纏繞根 (てんじょうこん) 」〈中勘助・犬〉
2 電池・抵抗器・蓄電器などの正電極どうし、あるいは負電極どうしを接続すること。パラレル。並列接続。⇔直列。
類語
整列(せいれつ)
例文:
(1)政府は経済成長と環境保護を並列した課題として位置づけているが、実際には両者のバランスを取ることが容易ではない。
Chính phủ xem tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là hai mục tiêu song hành, tuy nhiên trên thực tế việc cân bằng giữa hai bên không hề dễ dàng.
(2)この文章では原因と結果が並列して述べられているため、論理関係を正確に読み取るには文脈全体を理解する必要がある。
Trong đoạn văn này, nguyên nhân và kết quả được trình bày song song, vì vậy cần hiểu toàn bộ ngữ cảnh mới có thể nắm chính xác quan hệ logic.
(3)近年のコンピューターは複数の処理を並列に実行できるため、大量のデータを短時間で分析することが可能になった。
Máy tính hiện đại có thể thực hiện nhiều tác vụ song song, nhờ đó có thể phân tích khối lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn.
(4)部長と課長が並列の立場として扱われる組織体制ではなく、明確な指揮命令系統が定められている。
Đây không phải là cơ cấu tổ chức mà trưởng phòng và quản lý được xem là ở vị trí ngang hàng, mà là cơ cấu có hệ thống chỉ huy và báo cáo rõ ràng.
Chính phủ xem tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là hai mục tiêu song hành, tuy nhiên trên thực tế việc cân bằng giữa hai bên không hề dễ dàng.
(2)この文章では原因と結果が並列して述べられているため、論理関係を正確に読み取るには文脈全体を理解する必要がある。
Trong đoạn văn này, nguyên nhân và kết quả được trình bày song song, vì vậy cần hiểu toàn bộ ngữ cảnh mới có thể nắm chính xác quan hệ logic.
(3)近年のコンピューターは複数の処理を並列に実行できるため、大量のデータを短時間で分析することが可能になった。
Máy tính hiện đại có thể thực hiện nhiều tác vụ song song, nhờ đó có thể phân tích khối lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn.
(4)部長と課長が並列の立場として扱われる組織体制ではなく、明確な指揮命令系統が定められている。
Đây không phải là cơ cấu tổ chức mà trưởng phòng và quản lý được xem là ở vị trí ngang hàng, mà là cơ cấu có hệ thống chỉ huy và báo cáo rõ ràng.