規準
きじゅん - --- ◆ Chuẩn mực; quy chuẩn◆ Mức
英語定義:standard; canon
日本語定義:思考・行為などの際、のっとるべきよりどころ。規範となる標準。「判断の―」
例文:
()善悪の規準がこのごろはっきりしなくなった。
Tiêu chuẩn thiện ác gần đây không còn rõ ràng.
Tiêu chuẩn thiện ác gần đây không còn rõ ràng.