予選
よせん - DƯ TUYỂN --- ◆ Sự dự tuyển; sự sơ khảo trận đấu/vòng thi được tổ chức trước để chọn người hoặc đội đủ điều kiện vào vòng chính thức
英語定義:preliminary
日本語定義:1 数あるものの中から前もって選び出すこと。「応募作品を―する」
2 選手権大会や優勝決定戦に出場する人やチームを選び出すための試合。「―リーグ」「―落ち」「一次―」
例文:
(1)3年間の努力もむなしく、予選で負けてしまった。
Ba năm nỗ lực cuối cùng cũng trở thành công cốc, và họ đã thua ngay từ vòng loại.
(2)彼は全国大会の予選を見事に通過した。
Anh ấy đã xuất sắc vượt qua vòng loại của giải đấu toàn quốc.
(3)練習不足のため、予選で敗れてしまった。
Do luyện tập không đủ nên tôi đã thua ngay ở vòng loại.
(4)この大会には参加者が多いため、本選の前に予選が行われる。
Vì giải đấu này có rất nhiều người tham gia nên vòng loại được tổ chức trước vòng chung kết.
(5)彼女はわずか一点差で予選落ちし、とても悔しがっていた。
Cô ấy bị loại ở vòng loại chỉ vì kém một điểm và cảm thấy vô cùng tiếc nuối.
Ba năm nỗ lực cuối cùng cũng trở thành công cốc, và họ đã thua ngay từ vòng loại.
(2)彼は全国大会の予選を見事に通過した。
Anh ấy đã xuất sắc vượt qua vòng loại của giải đấu toàn quốc.
(3)練習不足のため、予選で敗れてしまった。
Do luyện tập không đủ nên tôi đã thua ngay ở vòng loại.
(4)この大会には参加者が多いため、本選の前に予選が行われる。
Vì giải đấu này có rất nhiều người tham gia nên vòng loại được tổ chức trước vòng chung kết.
(5)彼女はわずか一点差で予選落ちし、とても悔しがっていた。
Cô ấy bị loại ở vòng loại chỉ vì kém một điểm và cảm thấy vô cùng tiếc nuối.
テスト問題: