安売り
やすうり - AN MẠI --- ◆ Bán hóa giá◆ Bán rẻ◆ Sự bán rẻ
英語定義:a sale; a bargain sale
日本語定義:1 普通より安い値段で売ること。「冬物を安売りする」
2 貴重なものとして扱うべきものを気軽に与えること。「親切の安売り」
例文:
()コンビニはスーパーよりももちろん安売りの店よりずっと値段が高いです。
Cửa hàng tiện lợi đắt hơn siêu thị và tất nhiên đắt hơn cửa hàng giảm giá nhiều.
Cửa hàng tiện lợi đắt hơn siêu thị và tất nhiên đắt hơn cửa hàng giảm giá nhiều.