硬貨
こうか - NGẠNH HÓA --- ◆ Tiền kim loại; đồng tiền
英語定義:hard money; coin
日本語定義:1 金属で鋳造した貨幣。紙幣と区別してよばれる。コイン。
2 国際金融上、金または米ドルなどの外貨と交換可能な通貨。→軟貨
例文:
()この中にはお水、ティッシュ、乾電池、ラジオ、硬貨、食物など、非常時に必要なものが入っています。
Trong này có nước, khăn giấy, pin khô, radio, tiền xu, thức ăn… những thứ cần thiết khi khẩn cấp.
Trong này có nước, khăn giấy, pin khô, radio, tiền xu, thức ăn… những thứ cần thiết khi khẩn cấp.