知人
ちじん - TRI NHÂN --- ◆ Người quen◆ Người quen biết◆ Quen mặt .
英語定義:acquaintance
日本語定義:互いに知っている人。知り合い。
類語
知り合い(しりあい) 知己(ちき)
例文:
()先年、アフリカへ行ったとき、タンザニアで聞いたことですが、現地の人たちが道で知人とあいさつを交わすとき、おたがいに家族の安否をたずねますが、たとえ自分の家族に病人がいても、それをロに出さないのが暗黙のルールになっているのだそうです。
Năm trước khi đến châu Phi, nghe ở Tanzania rằng người địa phương khi chào hỏi người quen trên đường hỏi thăm sức khỏe gia đình nhau, nhưng dù gia đình mình có người bệnh cũng không nói ra miệng – đó là quy tắc ngầm.
Năm trước khi đến châu Phi, nghe ở Tanzania rằng người địa phương khi chào hỏi người quen trên đường hỏi thăm sức khỏe gia đình nhau, nhưng dù gia đình mình có người bệnh cũng không nói ra miệng – đó là quy tắc ngầm.
テスト問題: