形状
けいじょう - HÌNH TRẠNG --- ◆ Hình thù , hình dạng, hình dáng, cấu tạo bên ngoài của một vật thể.
英語定義:shape; form; morphology; configuration; pattern; geometry; forma
日本語定義:人・物の形やありさま。「複雑な―」
類語
形態(けいたい)
例文:
(2)別に口蓋の形状に違いがあるからではないんです。
Không phải là vì do sự khác nhau đặc biệt của hình dáng vòm miệng
(1)それまでだれも思いつかなかったような形状や色彩や音は、私たちをさまざまに揺さぶる。
Những hình dáng, màu sắc hay âm thanh mà trước đó chưa từng có ai nghĩ ra có thể tác động mạnh đến chúng ta theo nhiều cách khác nhau.
(3)この部品は特殊な形状をしているため、一般的な工具では取り付けることができない。
Bộ phận này có hình dạng đặc biệt nên không thể lắp đặt bằng các dụng cụ thông thường.
(4)建築家は周囲の景観との調和を考えながら、建物の形状を慎重に設計した。
Kiến trúc sư đã thiết kế hình dáng của tòa nhà một cách cẩn thận, đồng thời cân nhắc sự hài hòa với cảnh quan xung quanh.
(5)最新の航空機は空気抵抗を減らすために、翼の形状が従来のものとは大きく異なっている。
Các máy bay đời mới có hình dạng cánh khác biệt đáng kể so với trước đây nhằm giảm lực cản không khí.
(6)芸術作品の魅力は色彩だけでなく、独創的な形状によっても生み出される。
Sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ đến từ màu sắc mà còn từ những hình dáng độc đáo và sáng tạo.
Không phải là vì do sự khác nhau đặc biệt của hình dáng vòm miệng
(1)それまでだれも思いつかなかったような形状や色彩や音は、私たちをさまざまに揺さぶる。
Những hình dáng, màu sắc hay âm thanh mà trước đó chưa từng có ai nghĩ ra có thể tác động mạnh đến chúng ta theo nhiều cách khác nhau.
(3)この部品は特殊な形状をしているため、一般的な工具では取り付けることができない。
Bộ phận này có hình dạng đặc biệt nên không thể lắp đặt bằng các dụng cụ thông thường.
(4)建築家は周囲の景観との調和を考えながら、建物の形状を慎重に設計した。
Kiến trúc sư đã thiết kế hình dáng của tòa nhà một cách cẩn thận, đồng thời cân nhắc sự hài hòa với cảnh quan xung quanh.
(5)最新の航空機は空気抵抗を減らすために、翼の形状が従来のものとは大きく異なっている。
Các máy bay đời mới có hình dạng cánh khác biệt đáng kể so với trước đây nhằm giảm lực cản không khí.
(6)芸術作品の魅力は色彩だけでなく、独創的な形状によっても生み出される。
Sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ đến từ màu sắc mà còn từ những hình dáng độc đáo và sáng tạo.