合併
がっぺい - HỢP TINH --- ◆ Sát nhập; hợp nhất; kết hợp; sáp nhập
英語定義:(a) merger; union; combination; (会社などの)consolidation
日本語定義:二つ以上のもの、特に組織などが一つに合わさること。また、合わせること。「二社が合併する」「町村合併」
例文:
()きのう合併で大丸松坂屋百貨店が誕生した。
(1)その二つの銀行は来年合併する予定だ。
Hai ngân hàng đó dự định sẽ sáp nhập vào năm sau.
(2)政府は周辺の町村を合併した。
Chính phủ đã sáp nhập các thị trấn và làng xung quanh.
(3)人口減少の影響で、複数の学校が合併されることになった。
Do ảnh hưởng của việc giảm dân số, nhiều trường học sẽ bị sáp nhập.
(4)その会社は競争力を高めるために他社との合併を決定した。
Công ty đó đã quyết định sáp nhập với công ty khác để tăng sức cạnh tranh.
(5)市町村合併によって行政コストの削減が期待されている。
Người ta kỳ vọng việc sáp nhập các địa phương sẽ giúp cắt giảm chi phí hành chính.
(6)この病気は重い合併症を引き起こす恐れがある。
Căn bệnh này có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
(1)その二つの銀行は来年合併する予定だ。
Hai ngân hàng đó dự định sẽ sáp nhập vào năm sau.
(2)政府は周辺の町村を合併した。
Chính phủ đã sáp nhập các thị trấn và làng xung quanh.
(3)人口減少の影響で、複数の学校が合併されることになった。
Do ảnh hưởng của việc giảm dân số, nhiều trường học sẽ bị sáp nhập.
(4)その会社は競争力を高めるために他社との合併を決定した。
Công ty đó đã quyết định sáp nhập với công ty khác để tăng sức cạnh tranh.
(5)市町村合併によって行政コストの削減が期待されている。
Người ta kỳ vọng việc sáp nhập các địa phương sẽ giúp cắt giảm chi phí hành chính.
(6)この病気は重い合併症を引き起こす恐れがある。
Căn bệnh này có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng.