調味
ちょうみ - 「ĐIỀU VỊ」 --- ◆ Việc gia giảm gia vị .
英語定義:spice up、spice、zest、spice up、spice
日本語定義:飲食物に味をつけること。「塩で調味する」
例文:
()香辛料:香りや辛さをつけるために使う調味
Gia vị: dùng để thêm hương và vị cay.
Gia vị: dùng để thêm hương và vị cay.
テスト問題: