乾季
かんき - 「KIỀN QUÝ」 --- ◆ Mùa khô
英語定義:dry season
日本語定義:ある地域の1年のうちで、雨量の極少月を含む時期・季節。熱帯ではその半球側の冬、亜熱帯では夏あるいは冬に現れる。→雨季
例文:
(1)脱水汚泥・塊状物乾燥機の乾燥サンプルです。
Đây là mẫu vật sau khi được sấy bằng máy sấy bùn thải đã tách nước và các vật liệu dạng khối.
Đây là mẫu vật sau khi được sấy bằng máy sấy bùn thải đã tách nước và các vật liệu dạng khối.
テスト問題: