楽勝
らくしょう - LẠC THẮNG --- Chiến thắng dễ dàng
日本語定義:1 楽に勝つこと。「大差で―する」→辛勝 (しんしょう)
2 たやすく行えること。簡単なこと。「木登りなんて―だ」
類語
大勝(たいしょう) 圧勝(あっしょう) 快勝(かいしょう)
例文:
()そう考え、友人たちが「楽勝科目」を中心に授業を選択する中、あえて「少人数の自主ゼミのため出席が厳しい」とか「教授の話は極めて難解。近づかないのが無難」といった評判の授業を選択した。
Nghĩ vậy, trong khi bạn bè chọn môn “dễ đậu” làm trung tâm, tôi cố ý chọn môn bị đồn “seminar tự chủ ít người nên điểm danh nghiêm”, “lời giáo sư cực khó hiểu, tốt nhất đừng lại gần”.
()私が大学生だった当時、入学式後のキャンパスで、授業科目選択における「楽勝科目」や「ドハマリ授業」の情報を紹介する、学生サークル発行の情報誌が飛ぶように売れていることに強い違和感(※l)を持つた
Khi tôi còn sinh viên, sau lễ nhập học trong khuôn viên, tạp chí thông tin do câu lạc bộ sinh viên phát hành giới thiệu “môn dễ đậu”, “môn dính chết” khi chọn môn học bán đắt như tôm tươi khiến tôi rất khó chịu.
Nghĩ vậy, trong khi bạn bè chọn môn “dễ đậu” làm trung tâm, tôi cố ý chọn môn bị đồn “seminar tự chủ ít người nên điểm danh nghiêm”, “lời giáo sư cực khó hiểu, tốt nhất đừng lại gần”.
()私が大学生だった当時、入学式後のキャンパスで、授業科目選択における「楽勝科目」や「ドハマリ授業」の情報を紹介する、学生サークル発行の情報誌が飛ぶように売れていることに強い違和感(※l)を持つた
Khi tôi còn sinh viên, sau lễ nhập học trong khuôn viên, tạp chí thông tin do câu lạc bộ sinh viên phát hành giới thiệu “môn dễ đậu”, “môn dính chết” khi chọn môn học bán đắt như tôm tươi khiến tôi rất khó chịu.
テスト問題: