乱雑
らんざつ - --- ◆ Lẫn lộn; tạp nham; bừa bãi
英語定義:confused、broken、disordered、upset、chaotic、disorderly、littered、cluttered、disorderly、jumbled
日本語定義:乱れていること。入りまじっていて無秩序なこと。また、そのさま。「―な部屋」「ノートに―に書く」
類語
雑然(ざつぜん)
例文:
()大食堂という乱雑な形式では、それにこたえることは不可能だったのだ。
Hình thức lộn xộn như nhà ăn lớn thì không thể đáp ứng được điều đó.
Hình thức lộn xộn như nhà ăn lớn thì không thể đáp ứng được điều đó.