徒労
とろう - ĐỒ LAO --- ◆ Kế hoạch dang dở◆ Sự cố gắng vô ích
英語定義:vain effort
日本語定義:むだな骨折り。無益な苦労。「せっかくの努力が―に帰す」「―に終わる」
類語
無駄骨(むだぼね) 無駄足(むだあし)
例文:
()相手が教えてくれようとしてもこれを受け入れねば行為は徒労である。
Dù đối phương muốn dạy nếu không chấp nhận thì hành vi là công dã tràng.
Dù đối phương muốn dạy nếu không chấp nhận thì hành vi là công dã tràng.
テスト問題: