倒壊
とうかい - ĐẢO HOẠI --- ◆ Sự sụp đổ, sự đổ sập
英語定義:collapse
日本語定義:建物などがたおれてつぶれること。「老朽家屋が―する」
類語
大破(たいは) 全壊(ぜんかい)
例文:
()ニュースによるときのうの地震で倒壊した建物には、逃げ遅れた人がまだ何人かいる模様だ。
Theo tin tức, trong tòa nhà sụp vì động đất hôm qua dường như còn vài người chưa kịp chạy.
Theo tin tức, trong tòa nhà sụp vì động đất hôm qua dường như còn vài người chưa kịp chạy.
テスト問題: