殺到
さっとう - SÁT ĐÁO --- ◆ Sự chen lấn, dồn dập.
英語定義:rush
日本語定義:多くの人や物が一度に1か所に押し寄せること。「申し込みが—する」
例文:
()注文が殺到する
Đơn hàng đổ về ồ ạt.
()アナウンサーは赤いフードつきの厚手のヤッケ。さっそく非難が殺到した
Phát thanh viên mặc áo khoác dày có mũ đỏ. Ngay lập tức bị chỉ trích ồ ạt.
Đơn hàng đổ về ồ ạt.
()アナウンサーは赤いフードつきの厚手のヤッケ。さっそく非難が殺到した
Phát thanh viên mặc áo khoác dày có mũ đỏ. Ngay lập tức bị chỉ trích ồ ạt.
テスト問題: