守備
しゅび - 「THỦ BỊ」 --- ◆ Sự bảo vệ; sự chấn thủ; sự trấn giữ; bảo vệ . (thể thao) vị trí hoặc hành động phòng thủ, bắt bóng, ngăn đối phương ghi điểm.
英語定義:defense; fielding
日本語定義:1 敵の攻撃に対して味方を守るべく備えること。「要塞 (ようさい) を守備する」「守備隊」
2 競技などで、自分の領域を守り、相手に得点を与えないようにすること。「九回裏の守備につく」⇔攻撃。
例文:
()相手の攻撃に耐え、相手の守備に頑張って攻撃をしかまけす。これをせずには、勝利することは望めません。
Chịu đựng trước sự tấn công của đối thủ, cố gắng tấn công vào sự phòng thủ của đối phương.
(1)ーつは言うまでもなく、競う相手に対するものです。相手の攻撃に耐え、相手の守備に頑張って攻撃をしかまけす。
Một điều thì khỏi phải nói, đó là tinh thần hướng đến đối thủ cạnh tranh. Họ phải chịu đựng được các đợt tấn công của đối phương, đồng thời nỗ lực vượt qua hàng phòng ngự của đối phương để tổ chức tấn công.
(2)このタメに反応した本田が守備陣の裏に回り込み、足元に収めたボールを落ち着いてけり込んだ。
Honda đã nhanh chóng phản ứng với tình huống đó, di chuyển ra phía sau hàng phòng ngự đối phương, khống chế bóng gọn dưới chân rồi bình tĩnh sút tung lưới.
(3)人が暮らすうえで、法律より広くモラルの守備範囲がある。法律が城の内堀なら、モラルは外堀だろう。
Trong cuộc sống của con người, phạm vi điều chỉnh của đạo đức còn rộng hơn cả pháp luật. Nếu pháp luật là hào nước bên trong của một tòa thành, thì đạo đức chính là hào nước bên ngoài.
(4)野球では打撃力だけでなく、安定した守備も勝敗を左右する重要な要素である。
Trong bóng chày, không chỉ khả năng đánh bóng mà khả năng phòng thủ ổn định cũng là yếu tố quan trọng quyết định thắng bại.
(5)彼は守備範囲が広く、難しい打球にも素早く反応できる優秀な選手だ。
Anh ấy là một cầu thủ xuất sắc có phạm vi phòng thủ rộng và có thể phản ứng nhanh với những quả bóng khó.
(6)敵軍の攻撃に備えて、国境地帯の守備が強化された。
Để đề phòng cuộc tấn công của quân địch, việc phòng thủ khu vực biên giới đã được tăng cường.
(7)監督は攻撃力よりも守備を重視し、失点を最小限に抑える戦術を採用した。
Huấn luyện viên coi trọng khả năng phòng thủ hơn sức tấn công và áp dụng chiến thuật nhằm hạn chế tối đa số bàn thua.
Chịu đựng trước sự tấn công của đối thủ, cố gắng tấn công vào sự phòng thủ của đối phương.
(1)ーつは言うまでもなく、競う相手に対するものです。相手の攻撃に耐え、相手の守備に頑張って攻撃をしかまけす。
Một điều thì khỏi phải nói, đó là tinh thần hướng đến đối thủ cạnh tranh. Họ phải chịu đựng được các đợt tấn công của đối phương, đồng thời nỗ lực vượt qua hàng phòng ngự của đối phương để tổ chức tấn công.
(2)このタメに反応した本田が守備陣の裏に回り込み、足元に収めたボールを落ち着いてけり込んだ。
Honda đã nhanh chóng phản ứng với tình huống đó, di chuyển ra phía sau hàng phòng ngự đối phương, khống chế bóng gọn dưới chân rồi bình tĩnh sút tung lưới.
(3)人が暮らすうえで、法律より広くモラルの守備範囲がある。法律が城の内堀なら、モラルは外堀だろう。
Trong cuộc sống của con người, phạm vi điều chỉnh của đạo đức còn rộng hơn cả pháp luật. Nếu pháp luật là hào nước bên trong của một tòa thành, thì đạo đức chính là hào nước bên ngoài.
(4)野球では打撃力だけでなく、安定した守備も勝敗を左右する重要な要素である。
Trong bóng chày, không chỉ khả năng đánh bóng mà khả năng phòng thủ ổn định cũng là yếu tố quan trọng quyết định thắng bại.
(5)彼は守備範囲が広く、難しい打球にも素早く反応できる優秀な選手だ。
Anh ấy là một cầu thủ xuất sắc có phạm vi phòng thủ rộng và có thể phản ứng nhanh với những quả bóng khó.
(6)敵軍の攻撃に備えて、国境地帯の守備が強化された。
Để đề phòng cuộc tấn công của quân địch, việc phòng thủ khu vực biên giới đã được tăng cường.
(7)監督は攻撃力よりも守備を重視し、失点を最小限に抑える戦術を採用した。
Huấn luyện viên coi trọng khả năng phòng thủ hơn sức tấn công và áp dụng chiến thuật nhằm hạn chế tối đa số bàn thua.
テスト問題: