検察
けんさつ - KIỂM SÁT --- ◆ Sự kiểm sát; sự giám sát; kiểm sát; giám sát
英語定義:investigation and prosecution; prosecution
日本語定義:1 取り調べて事情を明らかにすること。
「吉野以下をして急に之 (これ) を―せしむ」〈独歩・愛弟通信〉
2 犯罪を捜査し、犯人および証拠を発見して公訴を提起すること。また、そうした業務を担う検察官や検察庁の総称としても用いられる。
例文:
(1)これに対して,被告人とは,捜査機関によって犯罪の疑いをかけられ,検察官から起訴された者をいいます。
Ngược lại, bị cáo là người bị cơ quan điều tra nghi ngờ phạm tội và bị công tố viên khởi tố.
(2)証言がうそだったことが判明し、検察側の主張は根底から覆された。
Lời chứng bị phát hiện là dối trá, chủ trương phía công tố bị lật ngược từ gốc.
Ngược lại, bị cáo là người bị cơ quan điều tra nghi ngờ phạm tội và bị công tố viên khởi tố.
(2)証言がうそだったことが判明し、検察側の主張は根底から覆された。
Lời chứng bị phát hiện là dối trá, chủ trương phía công tố bị lật ngược từ gốc.