束ねる
たばねる - THÚC --- ◆ Buộc thành bó; bó lại◆ Cai trị; điều hành; quản lý
英語定義:control、master、command、bunch up、bunch、cluster、bundle、clump、keep in line、manipulate
日本語定義:1 細長いものなどを一つにまとめてくくる。たばにする。「稲を―・ねる」「紙を―・ねる」
2 組織などをまとめてとりしきる。「業界を―・ねる」
類語
括る(くくる)
例文:
(1)古新聞を束ねて回収日に出した。
Buộc báo cũ lại rồi mang ra ngày thu gom.
()個々の目的を一つに束ねてマスの企画にすることが難しいのだ。
Khó gộp từng mục đích riêng thành kế hoạch đại chúng.
Buộc báo cũ lại rồi mang ra ngày thu gom.
()個々の目的を一つに束ねてマスの企画にすることが難しいのだ。
Khó gộp từng mục đích riêng thành kế hoạch đại chúng.