取り巻く
とりまく - THỦ QUYỂN --- ◆ Hỏi han; thăm hỏi; hoan nghênh; nghe lệnh ◆ Vây; bao vây まわりを取り囲む。 Vây xung quanh.
英語定義:environ、surround、skirt、border、ring、hold in、enclose、confine
日本語定義:1 まわりを囲む。取り囲む。「やじうまに—・かれる」「業界を—・く事情」
2 人にまつわりついて、気に入るように振る舞う。「客に—・く」
類語
囲む(かこむ) 囲う(かこう) 巡らす(めぐらす) 巡る(めぐる)
例文:
(1)報道陣が首相を取り巻いて質問した。
Phóng viên vây quanh thủ tướng để hỏi.
(2)地球を取り巻く環境問題。
Vấn đề môi trường bao quanh trái đất.
Phóng viên vây quanh thủ tướng để hỏi.
(2)地球を取り巻く環境問題。
Vấn đề môi trường bao quanh trái đất.
テスト問題: