包容力
ほうようりょく - BAO DUNG LỰC --- ◆ Sự độ lượng; sự bao dung
英語定義:magnanimity; tolerance
日本語定義:過ちや欠点なども含め、相手のさまざまな点を受け入れることができる心の広さ。「―の豊かな人」「―がない」
例文:
(1)結婚相手には包容力のある人を望む人が多い。
()権威としての父性、包容力の母性まで削り取ってはいけない。
Không được cắt bỏ cả tính cha như uy quyền, tính mẹ như lòng bao dung.
()権威としての父性、包容力の母性まで削り取ってはいけない。
Không được cắt bỏ cả tính cha như uy quyền, tính mẹ như lòng bao dung.