触れ合う
ふれあう - XÚC HỢP --- ◆ Liên lạc; liên hệ; tiếp xúc (với ai)
英語定義:meet、adjoin、contact、touch
日本語定義:1 互いに相手に触れる。「肩が―・う」
2 親しく交わる。心を通わせる。「会員どうしが―・う場をつくる」「自然と―・う」
例文:
(1)手と手が触れ合う。
Tay chạm vào tay.
()学校というのは、とにかく「みんな伸良く」で、「いつも心が触れ合って、みんなで一つだ」という、まさにここで私は「幻想(注2)」のという言葉を使ってみたいのですが、「一年生になったら」という歌に象徴されるような「友だち幻想」というものが強調される場所のような気がします。
Trường học dường như là nơi nhấn mạnh “ảo tưởng bạn bè” kiểu “mọi người thân thiết”, “tâm hồn luôn chạm nhau, mọi người là một”, đúng như bài hát “Khi trở thành học sinh năm ba” mà tôi muốn dùng từ “ảo tưởng”.
(2)あの動物園は、小動物との触れ合いコーナーが人気だ。
Ở sở thú đó, góc nơi bạn có thể tương tác với các loài động vật nhỏ rất nổi tiếng.
Tay chạm vào tay.
()学校というのは、とにかく「みんな伸良く」で、「いつも心が触れ合って、みんなで一つだ」という、まさにここで私は「幻想(注2)」のという言葉を使ってみたいのですが、「一年生になったら」という歌に象徴されるような「友だち幻想」というものが強調される場所のような気がします。
Trường học dường như là nơi nhấn mạnh “ảo tưởng bạn bè” kiểu “mọi người thân thiết”, “tâm hồn luôn chạm nhau, mọi người là một”, đúng như bài hát “Khi trở thành học sinh năm ba” mà tôi muốn dùng từ “ảo tưởng”.
(2)あの動物園は、小動物との触れ合いコーナーが人気だ。
Ở sở thú đó, góc nơi bạn có thể tương tác với các loài động vật nhỏ rất nổi tiếng.
テスト問題: