不安
ふあん - BẤT AN --- ◆ Không yên tâm; bất an◆ Sự không yên tâm .
英語定義:1 〔心配〕uneasiness ((about)); anxiety ((about)); worry ((about, over)) 2 〔不安定〕insecurity; 〔社会的動揺〕unrest
日本語定義:気がかりで落ち着かないこと。心配なこと。また、そのさま。「―を抱く」「―に襲われる」「―な毎日」「夜道は―だ」
類語
心配(しんぱい)気がかり(きがかり)
例文:
()彼の助言が私の不安な気持ちを打ち消す
Lời khuyên của anh ấy xóa tan tâm trạng bất an của tôi.
()今後の就職活動で、資格がないということで不利になるのではないかと思うと、不安で夜も眠れません。
Nghĩ đến hoạt động tìm việc sau này nếu không có chứng chỉ sẽ bất lợi thì bất an đến mức không ngủ được.
Lời khuyên của anh ấy xóa tan tâm trạng bất an của tôi.
()今後の就職活動で、資格がないということで不利になるのではないかと思うと、不安で夜も眠れません。
Nghĩ đến hoạt động tìm việc sau này nếu không có chứng chỉ sẽ bất lợi thì bất an đến mức không ngủ được.
テスト問題: