誘う
誘うーさそう - 「DỤ」 --- ◆ Dụ◆ Mời; rủ rê◆ Rủ
英語定義:make、induce、cause、get、stimulate、have、lure、entice、tempt、tempt
日本語定義:1 一緒に行動するようにすすめる。また、連れ出す。「ボランティア活動に―・う」「ドライブに―・う」
2 そのことが原因となって、ある気持ちを引き起こさせる。促す。「涙を―・うドラマ」「いい陽気に―・われて行楽地に繰り出す」
3 好ましくない状況などに引き入れる。誘惑する。「悪の道に―・う」
類語
いざなう
例文:
()また、他の人からほめられたり感謝されたりする経験が立ち直りのきっかけになるとして、ごみ清掃などのボランティア活動や老人ホームへの慰問にも誘う。
Ngoài ra, trải nghiệm được người khác khen hay cảm ơn trở thành cơ hội hồi phục nên rủ làm tình nguyện dọn rác, thăm viện dưỡng lão.
Ngoài ra, trải nghiệm được người khác khen hay cảm ơn trở thành cơ hội hồi phục nên rủ làm tình nguyện dọn rác, thăm viện dưỡng lão.