競合
きょうごう - --- Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh
例文:
()競合相手とはいえ、さまざまな策を巡らすことは必ずしもいいことではない。
Dù là đối thủ cạnh tranh, bày mưu tính kế nhiều cũng không nhất thiết tốt.
Dù là đối thủ cạnh tranh, bày mưu tính kế nhiều cũng không nhất thiết tốt.