頭痛
ずつう - 「ĐẦU THỐNG」 --- ◆ Cơn đau đầu◆ Đau đầu
英語定義:cephalaea; cephalodynia; cephalalgia; dolor capitis; headache
日本語定義:1 頭が痛むこと。とうつう。「頭痛持ち」→一次性頭痛 →二次性頭痛
2 気にかかること。心労。心配。「頭痛の種」
例文:
()これを外国人に説明しようと思うと、いささか頭痛がしてこないだろうか。
Muốn giải thích điều này cho người nước ngoài thì có hơi đau đầu không?
Muốn giải thích điều này cho người nước ngoài thì có hơi đau đầu không?
テスト問題: