切断
せつだん - THIẾT ĐOẠN --- ◆ Sự cắt rời; sự phân đoạn; sự chia đoạn◆ Trắc đồ .
英語定義:cutting; (分離)severance; abscission; 【医学】(手足の)amputation
日本語定義:物をたちきること。切り離すこと。「台風で電線が―される」
例文:
()カタログ撮影に製品の断面を使いたいがどのように切断したら良いかわからない
Muốn dùng mặt cắt sản phẩm cho chụp catalog nhưng không biết cắt thế nào thì tốt.
Muốn dùng mặt cắt sản phẩm cho chụp catalog nhưng không biết cắt thế nào thì tốt.
テスト問題: