保健
ほけん - BẢO KIỆN --- ◆ Sự bảo vệ sức khỏe
英語定義:health
日本語定義:健康を守り保つこと。
例文:
()世界保健機関(WHO)は、ゲームがやめられず、日常生活に支障を来すゲーム依存症を「ゲーム隆害」という精神疾患と位置づけています。
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định vị nghiện game không dừng được, ảnh hưởng đời sống hàng ngày là bệnh tâm thần “rối loạn game”.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định vị nghiện game không dừng được, ảnh hưởng đời sống hàng ngày là bệnh tâm thần “rối loạn game”.