器材
きざい - KHÍ TÀI --- ◆ Dụng cụ và nguyên liệu; nguyên liệu tạo ra dụng cụ (hay máy móc)
英語定義:equipment
日本語定義:器具と材料。また、器具・器械を作る材料。「実験用の器材」
例文:
()日本大使館と日本体操協会は,コスタリカ体操連盟に対して,以下のリサイクル体操器材を供与しました。
Đại sứ quán Nhật và Hiệp hội thể dục Nhật đã cung cấp thiết bị thể dục tái chế sau cho Liên đoàn thể dục Costa Rica.
Đại sứ quán Nhật và Hiệp hội thể dục Nhật đã cung cấp thiết bị thể dục tái chế sau cho Liên đoàn thể dục Costa Rica.
テスト問題: