発券
はっけん - PHÁT KHOÁN --- ◆ Sự phát hành trái phiếu xuất vé
英語定義:issuing
日本語定義:銀行券・乗車券・興行チケットなどを発行すること。
例文:
()お客さまが少ないからといって、「とりあえず」無料券や割引券を大量に発券しても、残念ながら集客には繋がりません。
Dù khách ít mà “tạm thời” phát vé miễn phí, vé giảm giá số lượng lớn cũng tiếc là không dẫn đến thu hút khách.
Dù khách ít mà “tạm thời” phát vé miễn phí, vé giảm giá số lượng lớn cũng tiếc là không dẫn đến thu hút khách.
テスト問題: