新製品
しんせいひん - TÂN CHẾ PHẨM --- ◆ Sản phẩm mới
英語定義:new product
日本語定義:販売するためにつくった品物。ある原料からつくった品物。「プラスチック―」
例文:
()中高年層をターゲットとした新製品が次々と開発されている。
Sản phẩm mới nhắm đến tầng lớp trung cao niên liên tục được phát triển.
()「カビトル S」は新製品で、同じ価格でより強力な効き目が得られます。
Sản phẩm mới nhắm đến tầng lớp trung cao niên liên tục được phát triển.
()「カビトル S」は新製品で、同じ価格でより強力な効き目が得られます。