精いっぱい
せいいっぱい - TINH --- ◆ Cố gắng hết mình
英語定義:the best one can do;with all one's might
日本語定義:持っている力のすべてを出すこと。力のかぎり。できるかぎり。副詞的にも用いる。「―のおしゃれをして出掛ける」「食べていくだけで―だ」「―努力する」
類語
力一杯(ちからいっぱい)極力(きょくりょく)
例文:
()私は、旅行はお金をかけないで行きたいし、食事は質より量だ。勉強とアルバイトで精いっぱいだから、何かを習う余裕もない。
Tôi muốn đi du lịch không tốn nhiều tiền, ăn thì lượng hơn chất. Học và làm thêm đã hết sức rồi, không còn dư sức học thêm gì.
Tôi muốn đi du lịch không tốn nhiều tiền, ăn thì lượng hơn chất. Học và làm thêm đã hết sức rồi, không còn dư sức học thêm gì.
テスト問題: